Bản dịch của từ Premature death trong tiếng Việt

Premature death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premature death(Noun)

pɹˌimətʃˈʊɹ dˈɛθ
pɹˌimətʃˈʊɹ dˈɛθ
01

Cái chết xảy ra sớm hơn dự kiến, đặc biệt là trước tuổi thọ trung bình.

Death came earlier than expected, especially before reaching the average lifespan.

死亡来得比预期的要早,尤其是在平均寿命之前。

Ví dụ
02

Việc tử vong xảy ra trước mức trung bình dân số, thường được sử dụng trong thống kê y tế.

The occurrence of death before the average life expectancy, commonly used in health statistics.

早逝,指的是在预期寿命之前死亡,这在健康统计中经常被用来衡量人口的早逝率。

Ví dụ
03

Kết quả của bệnh tật hoặc các yếu tố bên ngoài khiến người đó qua đời trước tuổi già.

The consequences of illness or external factors cause a person to die before reaching old age.

疾病或外部因素的影响,导致一个人在步入老龄之前就去世了。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh