Bản dịch của từ Premeditated hint trong tiếng Việt

Premeditated hint

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premeditated hint(Adjective)

prɪmˈɛdɪtˌeɪtɪd hˈɪnt
prɪˈmɛdəˌteɪtɪd ˈhɪnt
01

Cố ý, có chủ đích

Intentional deliberate

Ví dụ
02

Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước, đặc biệt là liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi sai trái.

Planned or thought out in advance especially with regard to a crime or wrongdoing

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

Characterized by careful consideration beforehand

Ví dụ