Bản dịch của từ Premiering trong tiếng Việt
Premiering

Premiering(Verb)
Dạng tiếp diễn/hiện tại phân từ của 'premiere', nghĩa là đang thực hiện việc công chiếu hoặc ra mắt lần đầu (thường chỉ phim, vở kịch, chương trình).
Present participle of premiere.
首映
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Premiering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Premiere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Premiered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Premiered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Premieres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Premiering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Premiering" là động từ hiện tại phân từ của danh từ "premiere", có nghĩa là ra mắt lần đầu tiên, thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật như phim ảnh, chương trình truyền hình hay vở kịch. Trong tiếng Anh Anh, "premiere" được phát âm là /ˈprɛmɪər/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /prɪˈmɪr/. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa hay cách sử dụng, cả hai đều dùng để chỉ sự kiện giới thiệu đầu tiên một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "premiering" xuất phát từ tiếng Latinh "primarium", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "hàng đầu". Trong tiếng Pháp, từ "première" được sử dụng để chỉ buổi trình diễn đầu tiên. Vào thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh, mang nghĩa "buổi công chiếu". Sự kết hợp giữa nguồn gốc Latinh chỉ sự ưu việt và ý nghĩa hiện tại về một sự kiện quan trọng nhằm giới thiệu tác phẩm mới đã thể hiện rõ nét sự phát triển của ngôn ngữ.
Từ "premiering" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi mà người thí sinh có thể đề cập đến các sự kiện hoặc nội dung nghệ thuật. Trong ngữ cảnh phổ quát, "premiering" thường được sử dụng khi nói về ra mắt các bộ phim, vở kịch hay chương trình truyền hình, thể hiện sự quan trọng của khoảnh khắc xuất hiện lần đầu trước công chúng, thường gắn liền với sự kiện quảng bá.
Họ từ
"Premiering" là động từ hiện tại phân từ của danh từ "premiere", có nghĩa là ra mắt lần đầu tiên, thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật như phim ảnh, chương trình truyền hình hay vở kịch. Trong tiếng Anh Anh, "premiere" được phát âm là /ˈprɛmɪər/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /prɪˈmɪr/. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa hay cách sử dụng, cả hai đều dùng để chỉ sự kiện giới thiệu đầu tiên một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "premiering" xuất phát từ tiếng Latinh "primarium", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "hàng đầu". Trong tiếng Pháp, từ "première" được sử dụng để chỉ buổi trình diễn đầu tiên. Vào thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh, mang nghĩa "buổi công chiếu". Sự kết hợp giữa nguồn gốc Latinh chỉ sự ưu việt và ý nghĩa hiện tại về một sự kiện quan trọng nhằm giới thiệu tác phẩm mới đã thể hiện rõ nét sự phát triển của ngôn ngữ.
Từ "premiering" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi mà người thí sinh có thể đề cập đến các sự kiện hoặc nội dung nghệ thuật. Trong ngữ cảnh phổ quát, "premiering" thường được sử dụng khi nói về ra mắt các bộ phim, vở kịch hay chương trình truyền hình, thể hiện sự quan trọng của khoảnh khắc xuất hiện lần đầu trước công chúng, thường gắn liền với sự kiện quảng bá.
