Bản dịch của từ Premium policy trong tiếng Việt

Premium policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium policy(Noun)

prˈiːmiəm pˈɒlɪsi
ˈprimiəm ˈpɑɫɪsi
01

Một tài liệu chi tiết về các điều khoản của hợp đồng, trong đó bên được bảo hiểm sẽ thanh toán một khoản phí bảo hiểm để nhận được các quyền lợi và bảo hiểm đã chỉ định.

A document detailing the terms of an agreement in which the insured pays a premium for specified coverage and benefits

一份说明投保人支付保费以获得特定保障和权益的协议条款文件

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng bảo hiểm yêu cầu thanh toán phí bảo hiểm cao hơn để đổi lấy mức độ bảo hiểm hoặc quyền lợi cao hơn.

A type of insurance policy that requires the payment of a higher premium for enhanced coverage or benefits

这是一种保险合同,通常需要支付更高的保费,以换取更高的保障额度或更多的权益。

Ví dụ
03

Một chính sách được phát hành bởi một công ty bảo hiểm, mang lại những lợi ích hoặc quyền lợi vượt trội so với các chính sách tiêu chuẩn.

A policy that is issued by an insurer that provides advantages or superior benefits compared to standard policies

一种由保险公司发行的政策,提供比标准政策更优越的保障或更优厚的权益。

Ví dụ