Bản dịch của từ Premium policy trong tiếng Việt
Premium policy
Noun [U/C]

Premium policy(Noun)
prˈiːmiəm pˈɒlɪsi
ˈprimiəm ˈpɑɫɪsi
01
Một tài liệu chi tiết về các điều khoản của hợp đồng, trong đó bên được bảo hiểm sẽ thanh toán một khoản phí bảo hiểm để nhận được các quyền lợi và bảo hiểm đã chỉ định.
A document detailing the terms of an agreement in which the insured pays a premium for specified coverage and benefits
一份说明投保人支付保费以获得特定保障和权益的协议条款文件
Ví dụ
Ví dụ
