Bản dịch của từ Premium price point trong tiếng Việt

Premium price point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium price point(Noun)

prˈiːmiəm prˈaɪs pˈɔɪnt
ˈprimiəm ˈpraɪs ˈpɔɪnt
01

Mức giá được coi là cao hơn trung bình cho một sản phẩm hoặc dịch vụ phản ánh chất lượng hoặc giá trị cao hơn của nó

A price is considered to be higher than the average for a product or service, indicating its superior quality or value.

价格被认为高于平均水平,反映了产品或服务更高的品质或价值。

Ví dụ
02

Mức giá của một sản phẩm cao cấp so với các mặt hàng tiêu chuẩn trên thị trường

The price point of a premium product compared to standard products on the market.

一款高端产品的价格通常要比市场上的标准款更贵一些。

Ví dụ
03

Chi phí đi kèm với dịch vụ hoặc sản phẩm cao cấp thường đi kèm với việc hợp lý hóa các tính năng hoặc lợi ích bổ sung của nó.

The cost of a premium service or product is often justified by additional features or benefits.

高端服务或产品所带来的额外费用,通常反映了其附加的功能或优势的合理性。

Ví dụ