Bản dịch của từ Presentation tools trong tiếng Việt

Presentation tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentation tools(Noun)

prˌɛzəntˈeɪʃən tˈuːlz
ˌprɛzənˈteɪʃən ˈtuɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ