ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Presenting milk
Một loại đồ uống được làm từ chất lỏng này thường được con người dùng.
A beverage made from this liquid often consumed by humans
Một nguồn cung hoặc kho chứa của chất lỏng này
A supply or stock of this liquid
Một chất lỏng màu trắng được sản xuất bởi các tuyến vú của động vật có vú, dùng làm thức ăn cho con cái của chúng.
A white liquid produced by the mammary glands of mammals serving as food for their young