Bản dịch của từ Presenting milk trong tiếng Việt

Presenting milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presenting milk(Noun)

prɪzˈɛntɪŋ mˈɪlk
ˈprɛzəntɪŋ ˈmɪɫk
01

Một loại đồ uống được làm từ chất lỏng này thường được con người dùng.

A beverage made from this liquid often consumed by humans

Ví dụ
02

Một nguồn cung hoặc kho chứa của chất lỏng này

A supply or stock of this liquid

Ví dụ
03

Một chất lỏng màu trắng được sản xuất bởi các tuyến vú của động vật có vú, dùng làm thức ăn cho con cái của chúng.

A white liquid produced by the mammary glands of mammals serving as food for their young

Ví dụ