Bản dịch của từ Preserve artworks trong tiếng Việt

Preserve artworks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserve artworks(Phrase)

prɪzˈɜːv ˈɑːtwɜːks
prɪˈzɝv ˈɑrtˌwɝks
01

Để duy trì tác phẩm nghệ thuật trong tình trạng tốt cho việc thưởng thức của thế hệ sau hơn.

To keep artworks in good condition for future enjoyment.

为了让艺术作品在未来依然能保持良好的欣赏状态。

Ví dụ
02

Để bảo tồn hoặc bảo vệ tác phẩm nghệ thuật khỏi hư hại hoặc xuống cấp

To preserve or protect artworks from damage or deterioration.

为了保护艺术作品免受损坏或退化。

Ví dụ
03

Bảo quản tác phẩm nghệ thuật một cách an toàn để kéo dài tuổi thọ của chúng.

To store artworks safely and ensure their long-term preservation.

为了安全存放艺术品,确保它们的长久保存。

Ví dụ