Bản dịch của từ Preside over trong tiếng Việt
Preside over

Preside over (Verb)
Maria will preside over the community meeting next Tuesday.
Maria sẽ chủ trì cuộc họp cộng đồng vào thứ Ba tới.
The mayor did not preside over the town hall meeting last week.
Thị trưởng đã không chủ trì cuộc họp thị trấn tuần trước.
Who will preside over the committee discussion on social policies?
Ai sẽ chủ trì cuộc thảo luận ủy ban về chính sách xã hội?
Preside over (Phrase)
Chịu trách nhiệm chính thức hoặc lãnh đạo một nhóm, tổ chức, v.v.
To be officially responsible for or lead a group organization etc.
The mayor presides over the city council meetings every month.
Thị trưởng chủ trì các cuộc họp hội đồng thành phố mỗi tháng.
She does not preside over any social events this year.
Cô ấy không chủ trì bất kỳ sự kiện xã hội nào năm nay.
Does the president preside over the annual charity gala?
Tổng thống có chủ trì buổi tiệc từ thiện hàng năm không?
Cụm từ "preside over" có nghĩa là giữ vai trò lãnh đạo hay điều hành một cuộc họp, sự kiện hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "preside over" thường được tìm thấy trong các tình huống trang trọng, ví dụ như các phiên họp chính thức hoặc các buổi lễ. Động từ này thường được dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc chính trị để chỉ sự kiểm soát các hoạt động diễn ra trong không gian đó.
Cụm từ "preside over" xuất phát từ tiếng Latin "praesidere", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "sedere" có nghĩa là "ngồi". Về mặt lịch sử, thuật ngữ này từng được sử dụng để chỉ vị trí lãnh đạo trong các cuộc họp hoặc sự kiện chính thức. Ngày nay, "preside over" diễn tả hành động quản lý, điều hành một cuộc họp hoặc tổ chức, thể hiện quyền kiểm soát và trách nhiệm trong việc dẫn dắt các hoạt động.
Cụm từ "preside over" thường được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường xuất hiện khi thảo luận về vai trò lãnh đạo trong các buổi họp, hội nghị hoặc tổ chức. Từ này cũng có thể thấy trong các văn bản pháp lý và chính trị, thường liên quan đến việc điều hành các cuộc họp hoặc tổ chức các sự kiện.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp