Bản dịch của từ Preside over trong tiếng Việt

Preside over

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preside over(Verb)

pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
01

Là người đứng đầu hoặc điều khiển một buổi họp, phiên tòa, ủy ban…; chịu trách nhiệm dẫn dắt và giữ trật tự cho cuộc họp hoặc phiên xử.

To be in charge of a formal meeting a trial a committee etc.

Ví dụ

Preside over(Phrase)

pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
01

Chịu trách nhiệm chính hoặc đứng đầu, dẫn dắt một nhóm, tổ chức, cuộc họp, sự kiện... theo vai trò chính thức.

To be officially responsible for or lead a group organization etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh