Bản dịch của từ Preside over trong tiếng Việt

Preside over

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preside over (Verb)

pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
01

Phụ trách một cuộc họp chính thức, một phiên tòa, một ủy ban, v.v.

To be in charge of a formal meeting a trial a committee etc.

Ví dụ

Maria will preside over the community meeting next Tuesday.

Maria sẽ chủ trì cuộc họp cộng đồng vào thứ Ba tới.

The mayor did not preside over the town hall meeting last week.

Thị trưởng đã không chủ trì cuộc họp thị trấn tuần trước.

Who will preside over the committee discussion on social policies?

Ai sẽ chủ trì cuộc thảo luận ủy ban về chính sách xã hội?

Preside over (Phrase)

pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
pɹɨzˈaɪd ˈoʊvɚ
01

Chịu trách nhiệm chính thức hoặc lãnh đạo một nhóm, tổ chức, v.v.

To be officially responsible for or lead a group organization etc.

Ví dụ

The mayor presides over the city council meetings every month.

Thị trưởng chủ trì các cuộc họp hội đồng thành phố mỗi tháng.

She does not preside over any social events this year.

Cô ấy không chủ trì bất kỳ sự kiện xã hội nào năm nay.

Does the president preside over the annual charity gala?

Tổng thống có chủ trì buổi tiệc từ thiện hàng năm không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/preside over/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Preside over

Không có idiom phù hợp