Bản dịch của từ Press drill trong tiếng Việt

Press drill

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press drill(Noun)

pɹɛs dɹɪl
pɹɛs dɹɪl
01

Máy khoan đứng (máy khoan bàn) — một loại máy công cụ dùng để khoan lỗ trên kim loại, gỗ, nhựa… gồm mũi khoan quay và cơ cấu ép/hạ khoan cố định trên bàn hoặc trụ.

A machine tool used for drilling holes in metal wood plastic etc consisting of a rotating drill and a press.

钻床,专用于在金属、木材、塑料等材料上钻孔的机器工具。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Press drill(Verb)

pɹɛs dɹɪl
pɹɛs dɹɪl
01

Khoan lỗ bằng máy khoan dạng bàn (máy khoan ép): dùng máy khoan cột/ép để khoan một lỗ vào vật liệu.

To drill a hole using a press drill.

用压钻机钻孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh