Bản dịch của từ Pressure cylinder trong tiếng Việt
Pressure cylinder
Noun [U/C]

Pressure cylinder(Noun)
prˈɛʃɐ sˈaɪlaɪndɐ
ˈprɛʃɝ ˈsaɪˌɫaɪndɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm động cơ, hệ thống lặn và hệ thống làm lạnh.
A device used in various applications including engines diving and refrigeration systems
Ví dụ
