Bản dịch của từ Presumptive cases trong tiếng Việt

Presumptive cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presumptive cases(Noun)

prɪsˈʌmptɪv kˈeɪsɪz
prɪˈzəmptɪv ˈkeɪsɪz
01

Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ những vụ án được giả định là đúng trừ khi có bằng chứng chứng minh ngược lại

A legal term referring to cases presumed to be true unless proven otherwise

Ví dụ
02

Một loại trong y học hoặc dịch tễ học đề cập đến các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh dựa trên một số tiêu chí nhất định

A category in medicine or epidemiology referring to cases suspected to have a disease based on certain criteria

Ví dụ
03

Những tình huống hoặc cáo buộc được cho là đúng dựa trên bằng chứng hoặc giả định có sẵn

Situations or allegations that are assumed to be true based on available evidence or assumptions

Ví dụ