ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Presumptive cases
Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ những vụ án được giả định là đúng trừ khi có bằng chứng chứng minh ngược lại
A legal term referring to cases presumed to be true unless proven otherwise
Một loại trong y học hoặc dịch tễ học đề cập đến các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh dựa trên một số tiêu chí nhất định
A category in medicine or epidemiology referring to cases suspected to have a disease based on certain criteria
Những tình huống hoặc cáo buộc được cho là đúng dựa trên bằng chứng hoặc giả định có sẵn
Situations or allegations that are assumed to be true based on available evidence or assumptions