Bản dịch của từ Pretrial proceeding trong tiếng Việt
Pretrial proceeding

Pretrial proceeding (Noun)
Một quá trình pháp lý diễn ra trước khi phiên tòa bắt đầu, thường liên quan đến các phiên điều trần sơ bộ và các đơn yêu cầu.
A legal process that takes place before a trial commences, often involving preliminary hearings and motions.
The pretrial proceeding helped resolve many issues before the main trial.
Thủ tục trước phiên tòa đã giúp giải quyết nhiều vấn đề trước phiên tòa chính.
The lawyer did not attend the pretrial proceeding last week.
Luật sư đã không tham dự thủ tục trước phiên tòa tuần trước.
What happens during the pretrial proceeding for social cases?
Điều gì xảy ra trong thủ tục trước phiên tòa cho các vụ án xã hội?
The pretrial proceeding for John’s case starts on March 5, 2024.
Phiên xử trước xét xử cho vụ của John bắt đầu vào ngày 5 tháng 3 năm 2024.
The pretrial proceeding did not include any witness testimonies last week.
Phiên xử trước xét xử không bao gồm bất kỳ lời khai nào tuần trước.
What happens during a pretrial proceeding in civil cases?
Điều gì xảy ra trong một phiên xử trước xét xử trong các vụ dân sự?
The pretrial proceeding helped clarify the issues in John’s case.
Phiên điều trần trước xét xử đã giúp làm rõ các vấn đề trong vụ của John.
They did not attend the pretrial proceeding last week for the hearing.
Họ đã không tham dự phiên điều trần trước xét xử tuần trước cho buổi nghe.
Is the pretrial proceeding scheduled for next month in the courthouse?
Phiên điều trần trước xét xử có được lên lịch vào tháng sau tại tòa án không?