Bản dịch của từ Pretrial proceeding trong tiếng Việt

Pretrial proceeding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretrial proceeding (Noun)

pɹitɹˈaɪəl pɹəsˈidɨŋ
pɹitɹˈaɪəl pɹəsˈidɨŋ
01

Một quá trình pháp lý diễn ra trước khi phiên tòa bắt đầu, thường liên quan đến các phiên điều trần sơ bộ và các đơn yêu cầu.

A legal process that takes place before a trial commences, often involving preliminary hearings and motions.

Ví dụ

The pretrial proceeding helped resolve many issues before the main trial.

Thủ tục trước phiên tòa đã giúp giải quyết nhiều vấn đề trước phiên tòa chính.

The lawyer did not attend the pretrial proceeding last week.

Luật sư đã không tham dự thủ tục trước phiên tòa tuần trước.

What happens during the pretrial proceeding for social cases?

Điều gì xảy ra trong thủ tục trước phiên tòa cho các vụ án xã hội?

02

Một chuỗi các bước hoặc sự kiện pháp lý chuẩn bị cho một vụ án ra tòa.

A series of legal steps or events that prepare a case for trial.

Ví dụ

The pretrial proceeding for John’s case starts on March 5, 2024.

Phiên xử trước xét xử cho vụ của John bắt đầu vào ngày 5 tháng 3 năm 2024.

The pretrial proceeding did not include any witness testimonies last week.

Phiên xử trước xét xử không bao gồm bất kỳ lời khai nào tuần trước.

What happens during a pretrial proceeding in civil cases?

Điều gì xảy ra trong một phiên xử trước xét xử trong các vụ dân sự?

03

Bất kỳ tiến trình chính thức nào xảy ra trước phiên tòa thực tế, nhằm giải quyết các vấn đề trước tòa án.

Any formal proceeding that occurs before the actual trial, aimed at resolving issues before the court.

Ví dụ

The pretrial proceeding helped clarify the issues in John’s case.

Phiên điều trần trước xét xử đã giúp làm rõ các vấn đề trong vụ của John.

They did not attend the pretrial proceeding last week for the hearing.

Họ đã không tham dự phiên điều trần trước xét xử tuần trước cho buổi nghe.

Is the pretrial proceeding scheduled for next month in the courthouse?

Phiên điều trần trước xét xử có được lên lịch vào tháng sau tại tòa án không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pretrial proceeding/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pretrial proceeding

Không có idiom phù hợp