Bản dịch của từ Prevailing attitudes trong tiếng Việt
Prevailing attitudes
Noun [U/C]

Prevailing attitudes(Noun)
prɪvˈeɪlɪŋ ˈætɪtjˌuːdz
ˈprɛveɪɫɪŋ ˈætəˌtudz
01
Những thái độ phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể
The most common or dominant attitudes within a particular context or society.
在特定背景或社会中普遍存在或占主导地位的态度
Ví dụ
Ví dụ
