Bản dịch của từ Prevailing attitudes trong tiếng Việt

Prevailing attitudes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevailing attitudes(Noun)

prɪvˈeɪlɪŋ ˈætɪtjˌuːdz
ˈprɛveɪɫɪŋ ˈætəˌtudz
01

Những thái độ phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể

The most common or dominant attitudes within a particular context or society.

在特定背景或社会中普遍存在或占主导地位的态度

Ví dụ
02

Ý kiến công chúng đã được hình thành qua một khoảng thời gian

Public opinion is shaped over a period of time.

公众的看法是经过一段时间逐步形成的。

Ví dụ
03

Nhận thức chung hoặc niềm tin mà một nhóm giữ vào một thời điểm nhất định

A common consensus or a group's shared belief at a specific point in time.

某个时间点,一群人普遍持有的看法或共识

Ví dụ