Bản dịch của từ Price contingency trong tiếng Việt
Price contingency
Noun [U/C]

Price contingency(Noun)
pɹˈaɪs kəntˈɪndʒənsi
pɹˈaɪs kəntˈɪndʒənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận công nhận và điều chỉnh những thay đổi tiềm năng trong giá theo thời gian.
An arrangement that acknowledges and accommodates possible changes in price over time.
Ví dụ
