ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pricy expense
Chi phí hoặc giá cả của một thứ gì đó
The cost or price of something
Một số tiền đã chi ra hoặc cần phải thanh toán.
An amount of money spent or required to be paid
Gánh nặng tài chính hoặc khoản chi tiêu.
A financial burden or payment an outlay