Bản dịch của từ Primary crew trong tiếng Việt

Primary crew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary crew(Phrase)

prˈɪməri krˈuː
ˈprɪmɝi ˈkru
01

Nhóm dẫn đầu trong một tổ chức chịu trách nhiệm chính

The leadership team in an organization has a primary responsibility.

一个组织的领导团队的主要职责

Ví dụ
02

Nhóm chính các nhân viên chịu trách nhiệm vận hành phương tiện hoặc tàu vũ trụ

The core staff team is responsible for operating the vehicles or spacecraft.

负责驾驶车辆或航天器的主要人员团队

Ví dụ
03

Nhóm quan trọng tham gia thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể

A core team is essential for carrying out a specific task or function.

完成特定任务或职责所必需的核心团队

Ví dụ