Bản dịch của từ Primary site trong tiếng Việt

Primary site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary site(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi sˈaɪt
pɹˈaɪmˌɛɹi sˈaɪt
01

Vị trí chính nơi xảy ra hoặc đặt chỗ của thứ gì đó.

Main location where it happened or is situated.

主要发生或位于的地点

Ví dụ
02

Đây là nơi trung tâm hoặc quan trọng nhất cho một hoạt động nào đó.

A key or central spot for a particular activity.

某项活动的核心或最重要地点

Ví dụ
03

Trong y học, nó ám chỉ vị trí ban đầu của bệnh hoặc khối u hình thành trong cơ thể.

In medical terminology, it refers to the original site of a disease or tumor formation within the body.

在医学术语中,它指的是疾病或肿块在身体中的发源位置。

Ví dụ