Bản dịch của từ Primary social methods trong tiếng Việt
Primary social methods
Noun [U/C]

Primary social methods(Noun)
prˈɪməri sˈəʊʃəl mˈɛθɒdz
ˈprɪmɝi ˈsoʊʃəɫ ˈmɛθədz
01
Một phương pháp hoặc kỹ thuật cơ bản thường được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh xã hội.
A foundational approach or technique used primarily in social contexts
Ví dụ
02
Các phương pháp đóng vai trò như là phương tiện chính hoặc ban đầu trong việc xử lý các tương tác xã hội.
Methods that serve as a main or initial means of processing social interactions
Ví dụ
03
Các chiến lược hoặc phương pháp cần thiết cho sự tham gia xã hội và phát triển
Strategies or practices that are essential for social engagement and development
Ví dụ
