Bản dịch của từ Primary standards trong tiếng Việt

Primary standards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary standards(Phrase)

prˈɪməri stˈændədz
ˈprɪmɝi ˈstændɝdz
01

Các quy tắc hoặc tiêu chí cơ bản để so sánh hoặc đánh giá các sự vật khác

Fundamental norms or criteria against which other things can be measured or evaluated

Ví dụ
02

Một tập hợp những hướng dẫn hoặc yêu cầu cơ bản phục vụ như tiêu chuẩn tham chiếu

A set of basic guidelines or requirements that serve as a reference standard

Ví dụ
03

Các biện pháp chính được sử dụng trong việc đánh giá, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên nghiệp.

The principal measures used in assessment particularly in education or professional contexts

Ví dụ