Anh - Việt
privileges
Noun
privileges (Noun)
/prˈɪvɪlˌiːdʒɪz/
/ˈprɪvəˌɫɛdʒɪz/
AI
Ví dụ
Trong xã hội, các gia đình giàu thường hưởng nhiều đặc quyền hơn.In society, wealthy families often enjoy more privileges.
Một xã hội công bằng không nên trao cho người giàu những đặc quyền riêng.A fair society should not give rich people special privileges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, sinh viên giàu có hưởng đặc quyền trong các câu lạc bộ xã hội Harvard.In 2024, wealthy students enjoyed privileges in Harvard's social clubs.
Maya cho rằng đặc quyền xã hội không nên phụ thuộc vào tài sản gia đình.Maya argues that social privileges should not depend on family wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lợi ích hoặc ân huệ mà một cá nhân hoặc một nhóm được hưởng.
A benefit or favor enjoyed by an individual or a group
Ví dụ
Ở Canada, các gia đình giàu có được hưởng đặc quyền trong tuyển sinh đại học.In Canada, wealthy families enjoy privileges in university admissions.
Học sinh nghèo không nhận được những đặc quyền như học sinh giàu có.Poor students do not receive the same privileges as wealthy students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa