Bản dịch của từ Proactive care trong tiếng Việt

Proactive care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactive care(Phrase)

prəʊˈæktɪv kˈeə
ˈproʊˈæktɪv ˈkɛr
01

Một chiến lược tập trung vào việc cải thiện điều kiện và kết quả một cách chủ động chứ không phải phản ứng

It's a strategy that focuses on actively improving conditions and outcomes, rather than just reacting to situations.

这是一种主动改善条件和成果的战略,而不是被动应对的策略。

Ví dụ
02

Chăm sóc sức khỏe tập trung vào phòng ngừa và phát hiện sớm

Healthcare emphasizes prevention and early intervention.

健康护理强调预防为先和早期干预的重要性

Ví dụ
03

Việc dự đoán và xử lý các vấn đề hoặc nhu cầu tiềm năng trước khi chúng xảy ra

Practice forecasting and addressing potential issues or needs before they arise.

提前预测并解决潜在的问题或需求,避免问题未发生时才着手应对。

Ví dụ