Bản dịch của từ Proceed data trong tiếng Việt

Proceed data

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proceed data(Verb)

prəsˈiːd dˈɑːtɐ
ˈproʊˈsid ˈdɑtə
01

Tiến lên hoặc tiếp tục, đặc biệt là sau một khoảng thời gian gián đoạn.

To move forward or onward especially after an interruption

Ví dụ
02

Tiến lên hoặc bước ra theo cách đã chỉ định.

To come forth or go forward in a specified manner

Ví dụ
03

Tiếp tục với một quy trình hoặc hoạt động

To continue with a process or activity

Ví dụ