Bản dịch của từ Product assessment trong tiếng Việt

Product assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product assessment(Noun)

prədˈʌkt ɐsˈɛsmənt
ˈprɑdəkt ˈæsəsmənt
01

Phân tích hoặc đánh giá hiệu quả hoặc tính phù hợp của sản phẩm đối với mục đích sử dụng dự kiến

An analysis or review of a products effectiveness or suitability for its intended purpose

Ví dụ
02

Hành động đo lường giá trị hoặc tác động của sản phẩm đối với người tiêu dùng hoặc các bên liên quan

The act of measuring a product’s value or impact on consumers or stakeholders

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá các tính năng và hiệu suất chất lượng của sản phẩm trước khi tung ra thị trường

The process of evaluating a products quality features and performance before it is released to the market

Ví dụ