Bản dịch của từ Progressive tax trong tiếng Việt

Progressive tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressive tax (Noun)

pɹəɡɹˈɛsɨv tˈæks
pɹəɡɹˈɛsɨv tˈæks
01

Một hệ thống thuế mà tỷ lệ thuế tăng khi số tiền chịu thuế tăng.

A tax system in which the tax rate increases as the taxable amount increases.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cơ chế đánh thuế áp đặt tỷ lệ phần trăm cao hơn cho những người có thu nhập cao hơn.

A taxing mechanism that imposes a higher percentage rate on higher income earners.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Chiến lược tài chính nhằm phân phối lại tài sản bằng cách đánh thuế vào thu nhập cao với tỷ lệ lớn hơn.

A financial strategy that aims to redistribute wealth by taxing higher incomes at steeper rates.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Progressive tax cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Progressive tax

Không có idiom phù hợp