Bản dịch của từ Progressive tax trong tiếng Việt
Progressive tax
Noun [U/C]

Progressive tax(Noun)
pɹəɡɹˈɛsɨv tˈæks
pɹəɡɹˈɛsɨv tˈæks
Ví dụ
02
Một cơ chế thuế áp dụng tỷ lệ cao hơn cho những người có thu nhập cao hơn.
The tax system imposes higher percentage rates on those with higher incomes.
一种对高收入者征收更高税率的税收机制。
Ví dụ
