Bản dịch của từ Prohibited tagging trong tiếng Việt

Prohibited tagging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prohibited tagging(Noun)

prəhˈɪbɪtɪd tˈæɡɪŋ
prəˈhɪbətɪd ˈtæɡɪŋ
01

Một nhãn dán để nhận diện hoặc phân loại một vật gì đó

A label attached to an object to identify or categorize it.

用来识别或分类的标签

Ví dụ
02

Hành động đánh dấu thứ gì đó để phục vụ mục đích hoặc chú ý đặc biệt

Marking something to serve a specific purpose or draw attention to it.

这个行为是为了标记某些东西,以达到特定的目的或引起特别的注意。

Ví dụ
03

Hệ thống dùng trong mạng xã hội để phân loại nội dung

A system used on social media to categorize content.

一种用于社交媒体中的内容分类体系

Ví dụ