Anh - Việt

Bản dịch của từ Promises trong tiếng Việt

promises

Noun

promises (Noun)

/pɹˈɑməsəz/
/pɹˈɑməsəz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “promise” — những lời hứa hoặc cam kết mà nhiều người (hoặc một người ở nhiều lần) đã đưa ra.

plural of promise.

Ví dụ
Chính phủ đã hứa cải thiện giao thông công cộng vào năm 2025.The government made promises to improve public transportation by 2025.
Nhiều công dân không tin vào những lời hứa trong cuộc bầu cử.Many citizens do not trust the promises made during the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của promises (Noun)

SingularPlural

promise

promises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh