Bản dịch của từ Promotional activity trong tiếng Việt
Promotional activity
Noun [U/C]

Promotional activity(Noun)
prəmˈəʊʃənəl æktˈɪvɪti
prəˈmoʊʃənəɫ ˌækˈtɪvɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hoạt động nhằm tăng doanh số hoặc thu hút sự quan tâm của công chúng
Activities aimed at increasing sales or public interest
Ví dụ
