Anh - Việt

Bản dịch của từ Promotional product trong tiếng Việt

promotional product

Noun

promotional product (Noun)

/pɹəmˈoʊʃənəl pɹˈɑdəkt/
/pɹəmˈoʊʃənəl pɹˈɑdəkt/
AI

Nghĩa 01

Món hàng được gắn thương hiệu với logo hoặc thông điệp của một công ty, được phân phối để quảng bá công ty hoặc sản phẩm/dịch vụ của nó.

An item branded with a company's logo or message, distributed to promote the company or its products/services.

Ví dụ
Công ty đã tặng sản phẩm quảng cáo tại sự kiện xã hội tuần trước.The company gave away promotional products at the social event last week.
Họ không sử dụng sản phẩm quảng cáo cho chương trình cộng đồng năm nay.They didn't use promotional products for their community outreach program this year.

Nghĩa 02

Các mặt hàng quảng bá được sử dụng trong các chiến dịch tiếp thị để tăng cường nhận thức về thương hiệu.

Promotional items used in marketing campaigns to increase brand awareness.

Ví dụ
Công ty đã phát các sản phẩm khuyến mãi tại sự kiện xã hội tuần trước.The company distributed promotional products at the social event last week.
Họ đã không nhận được sản phẩm khuyến mãi cho buổi gây quỹ từ thiện.They did not receive any promotional products for the charity fundraiser.

Nghĩa 03

Sản phẩm được tặng miễn phí hoặc giảm giá để quảng bá một thương hiệu, tổ chức hoặc sự kiện.

Products given away for free or at a reduced cost to promote a brand, organization, or event.

Ví dụ
Công ty đã tặng sản phẩm khuyến mãi tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The company gave away promotional products at the social event last Saturday.
Họ đã không phát sản phẩm khuyến mãi trong buổi gặp gỡ cộng đồng tháng trước.They did not distribute promotional products during the community gathering last month.

Video ngữ cảnh