Bản dịch của từ Prompt response trong tiếng Việt

Prompt response

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt response(Noun)

prˈɒmpt rˈɛspɒns
ˈprɑmpt rɪˈspɑns
01

Phản ứng nhanh với một câu hỏi hoặc sự kiện

A quick response to a question or event.

对某个问题或事件的快速反应

Ví dụ
02

Một tín hiệu hoặc thông báo bắt đầu phản ứng

A message or signal that triggers a response.

这是一个触发反应的信号或提示。

Ví dụ
03

Một câu trả lời ngay lập tức

The answer came right away.

回答立刻就来了。

Ví dụ

Prompt response(Adjective)

prˈɒmpt rˈɛspɒns
ˈprɑmpt rɪˈspɑns
01

Sẵn sàng và nhanh chóng hành động

Be prepared and act quickly.

随时准备,行动迅速

Ví dụ
02

Hoàn thành ngay lập tức, không chậm trễ

Act immediately without delay.

立即完成,没有延误

Ví dụ
03

Đưa ra phản hồi hoặc phản ứng nhanh chóng

Provide quick responses or reactions.

提供快速回答或反应。

Ví dụ