ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prompt response
Phản ứng nhanh với một câu hỏi hoặc sự kiện
A quick response to a question or event.
对某个问题或事件的快速反应
Một tín hiệu hoặc thông báo bắt đầu phản ứng
A message or signal that triggers a response.
这是一个触发反应的信号或提示。
Một câu trả lời ngay lập tức
The answer came right away.
回答立刻就来了。
Sẵn sàng và nhanh chóng hành động
Be prepared and act quickly.
随时准备,行动迅速
Hoàn thành ngay lập tức, không chậm trễ
Act immediately without delay.
立即完成,没有延误
Đưa ra phản hồi hoặc phản ứng nhanh chóng
Provide quick responses or reactions.
提供快速回答或反应。