Anh - Việt

Bản dịch của từ Properties trong tiếng Việt

properties

Noun

properties (Noun)

/prˈɒpətˌiz/
/ˈprɑpɝtiz/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó

A characteristic or quality of something

Ví dụ
Mia nói kiên nhẫn là một trong những phẩm chất quan trọng của người hàng xóm tốt.Mia says patience is one of strong properties of good neighbors.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng sự giàu có không thuộc những đặc tính chính của lòng tin xã hội.Wealth is not among the main properties of social trust, researchers found.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng hoặc thực hiện giao dịch với một vật gì đó.

A legal right to possess use or dispose of something

Ví dụ
Năm 2024, Maya đã chuyển nhượng hợp pháp tài sản của mình sau khi ly hôn.In 2024, Maya legally transferred her properties after the divorce.
Các gia đình nghèo không phải lúc nào cũng có thể kiểm soát hợp pháp tài sản của mình trong khủng hoảng nhà ở.Poor families cannot always legally control their properties during housing crises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thuộc tính vật lý hoặc hữu hình của một đối tượng

A physical or tangible attribute of an object

Ví dụ
Trong dự án nhà ở xã hội, Maria đo các tính chất của gạch tái chế để bảo đảm an toàn.In social housing, Maria measured the properties of recycled bricks for safety.
Những chiếc chăn từ thiện này không có tính chất phù hợp với nơi trú đông.These charity blankets do not have properties suitable for winter shelters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh