Bản dịch của từ Prosper in recognition trong tiếng Việt

Prosper in recognition

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosper in recognition(Verb)

prˈɒspɐ ˈɪn rˌɛkəɡnˈɪʃən
ˈprɑspɝ ˈɪn ˌrɛkəɡˈnɪʃən
01

Để đạt được thành công ở mức độ cao

To achieve a high level of success

Ví dụ
02

Để phát triển hoặc tiến bộ theo cách tích cực

To grow or develop in a positive way

Ví dụ
03

Để thành công hoặc phát triển, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc xã hội.

To succeed or thrive especially in financial or social aspects

Ví dụ