Bản dịch của từ Protected feedback system trong tiếng Việt

Protected feedback system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protected feedback system(Phrase)

prətˈɛktɪd fˈiːdbæk sˈɪstəm
prəˈtɛktɪd ˈfidˌbæk ˈsɪstəm
01

Một hệ thống được thiết kế để thu thập ý kiến hoặc dữ liệu đồng thời ngăn chặn việc truy cập trái phép vào phản hồi.

A system designed to gather opinions or data while preventing unauthorized access to the feedback

Ví dụ
02

Một phương pháp có cấu trúc để thu thập và phân tích phản hồi, đồng thời đảm bảo tính bí mật và an ninh.

A structured method for collecting and analyzing responses while ensuring confidentiality and security

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận phản hồi đảm bảo tính riêng tư cho những người tham gia.

An approach to feedback that maintains the privacy of the participants

Ví dụ