Bản dịch của từ Protection line trong tiếng Việt

Protection line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection line(Phrase)

prətˈɛkʃən lˈaɪn
prəˈtɛkʃən ˈɫaɪn
01

Một hàng rào bảo vệ chống lại điều gì đó có hại.

A line of defense against something harmful

Ví dụ
02

Một biện pháp hoặc điều kiện được thực hiện để bảo vệ một cái gì đó.

A safeguard or measure taken to protect something

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc chiến lược để đảm bảo an toàn hoặc ngăn ngừa tổn thất.

An arrangement or strategy to ensure safety or prevent loss

Ví dụ