Bản dịch của từ Protection shield trong tiếng Việt

Protection shield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection shield(Noun)

prətˈɛkʃən ʃˈiːld
prəˈtɛkʃən ˈʃiɫd
01

Một người hoặc vật đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ.

A person or thing that acts as a safeguard

Ví dụ
02

Một vật thể hoặc thiết bị cung cấp sự bảo vệ.

An object or device that provides protection

Ví dụ
03

Một hàng rào hoặc biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn tổn hại hoặc thiệt hại.

A barrier or precaution taken to prevent harm or damage

Ví dụ