Bản dịch của từ Provide guidance trong tiếng Việt

Provide guidance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide guidance(Verb)

pɹəvˈaɪd ɡˈaɪdəns
pɹəvˈaɪd ɡˈaɪdəns
01

Để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong một bối cảnh cụ thể

Providing assistance or guidance to someone in a specific context.

在特定情境下,提供帮助或指导某人。

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc làm cho sử dụng được, để sử dụng hoặc thực hiện.

Provide or make available for use or action.

提供或使其可供使用或操作。

Ví dụ
03

Đưa ra hướng dẫn hoặc góc nhìn về một quyết định hoặc phương hướng hành động.

Provides guidance or insight into a decision or course of action.

提供指引或对某个决定或行动方向的理解。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh