Bản dịch của từ Provincial life trong tiếng Việt
Provincial life
Phrase

Provincial life(Phrase)
prəvˈɪnʃəl lˈaɪf
prəˈvɪnʃəɫ ˈɫaɪf
01
Cuộc sống đặc trưng hoặc giới hạn trong một tỉnh hoặc khu vực cụ thể.
Life that is characteristic of or limited to a particular province or region
Ví dụ
Ví dụ
