Bản dịch của từ Provincial life trong tiếng Việt

Provincial life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provincial life(Phrase)

prəvˈɪnʃəl lˈaɪf
prəˈvɪnʃəɫ ˈɫaɪf
01

Cuộc sống đặc trưng hoặc giới hạn trong một tỉnh hoặc khu vực cụ thể.

Life that is characteristic of or limited to a particular province or region

Ví dụ
02

Một phong cách sống gắn liền với cuộc sống nông thôn hoặc thị trấn nhỏ.

A way of life associated with rural or smalltown living

Ví dụ
03

Một lối sống phản ánh các giá trị và chuẩn mực của xã hội vùng miền thường trái ngược với cuộc sống thành phố.

A lifestyle that reflects the values and norms of provincial society often contrasted with urban life

Ví dụ