Bản dịch của từ Provisional seat trong tiếng Việt

Provisional seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional seat(Noun)

prəvˈɪʒənəl sˈiːt
prəˈvɪʒənəɫ ˈsit
01

Một vị trí hoặc chỗ ngồi tạm thời giữ cho đến khi có một sự sắp xếp lâu dài hơn

A temporary seat or position held until a more permanent arrangement is made

Ví dụ
02

Một vị trí tạm thời có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh

A placeholder position that may change depending on circumstances

Ví dụ
03

Một chỗ ngồi được thiết lập hoặc sắp xếp cho một thời gian hoặc sự kiện cụ thể

A seat that is established or arranged for a specific time or event

Ví dụ