Bản dịch của từ Proximate term trong tiếng Việt

Proximate term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proximate term(Noun)

prˈɒksɪmˌeɪt tˈɜːm
ˈprɑksəˌmeɪt ˈtɝm
01

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa gần gũi hoặc ngay lập tức liên quan đến một thứ khác.

A word or phrase that is near or immediate in relation to something else

Ví dụ
02

Một thuật ngữ có nghĩa hoặc mối quan hệ gần gũi với một thuật ngữ khác.

A term that is close in meaning or relation to another

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ học, một từ mang ý nghĩa gần gũi hoặc trực tiếp với một từ khác.

In linguistics a word that conveys a close or direct meaning to another word

Ví dụ