Bản dịch của từ Public vehicle trong tiếng Việt
Public vehicle
Noun [U/C]

Public vehicle(Noun)
pˈʌblɪk vˈɛhɪkəl
ˈpəbɫɪk ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Một phương tiện giao thông được cung cấp bởi chính phủ hoặc công ty tư nhân để phục vụ cho công cộng.
A means of transportation provided by the government or a private company for public use
Ví dụ
03
Một loại phương tiện giao thông hoạt động trên các tuyến đường và lịch trình đã định để phục vụ lợi ích của cộng đồng.
A type of transport that operates on designated routes and schedules for the benefit of the general population
Ví dụ
