Bản dịch của từ Pull away trong tiếng Việt

Pull away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull away(Phrase)

pʊl əwˈeɪ
pʊl əwˈeɪ
01

Rời xa ai đó hoặc điều gì đó

To move away from something or someone.

远离某事或某人

Ví dụ
02

Rút khỏi hoặc cắt đứt một mối quan hệ hoặc tình huống nào đó.

To detach oneself from a situation or relationship.

为了让自己从某个情境或关系中抽身出来。

Ví dụ
03

Rút lui khỏi một cuộc xung đột hoặc trận đấu.

To step aside from a conflict or struggle.

为了避免卷入冲突或争斗。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh