Bản dịch của từ Pull something funny trong tiếng Việt

Pull something funny

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull something funny(Idiom)

01

Để kể một câu chuyện cười hoặc bình luận hài hước

To joke around or make humorous comments

开个玩笑或搞个笑话

Ví dụ
02

Chọc ghẹo hoặc đùa dai ai đó một cách vui vẻ.

Tricking or playfully fooling someone.

以开玩笑的方式欺骗或戏弄某人

Ví dụ
03

Tìm cách làm cho tình huống trở nên vui nhộn

To find humor in a situation.

找到一个情境中的幽默感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh