Bản dịch của từ Pull weight trong tiếng Việt

Pull weight

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull weight(Idiom)

01

Đóng góp phần công sức hay trách nhiệm xứng đáng của mình vào nhóm.

Contributing some of your effort or responsibility to the team.

为团队贡献自己的一份力量或承担一定的责任。

Ví dụ
02

Để đảm nhận các trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của mình.

To fulfill the responsibility or duty of a person.

履行责任或义务

Ví dụ
03

Thực hiện tốt một nhiệm vụ hoặc vai trò

To carry out a task or role fully.

胜任某项任务或角色

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh