Bản dịch của từ Pull your hair out trong tiếng Việt

Pull your hair out

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull your hair out(Idiom)

01

Cảm thấy cực kỳ lo lắng hoặc thất vọng về điều gì đó.

Feeling very worried or disappointed about something.

对某事感到非常焦虑或失望。

Ví dụ
02

Dùng để diễn đạt sự lo lắng hoặc căng thẳng cực độ, thường đi kèm với tâm trạng chán nản.

It describes a feeling of extreme anxiety or stress, often conveyed in a sorrowful manner.

用以表达极度担忧或压力,往往带有沮丧的语气。

Ví dụ
03

Trải qua một tình huống hết sức khó khăn hoặc gây căng thẳng tột độ.

Go through a situation that's extremely tough or stressful.

经历一件压倒性的艰难或令人焦虑的事情。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh