Bản dịch của từ Puncta trong tiếng Việt
Puncta
Noun [U/C]

Puncta(Noun)
pˈʌŋktɐ
ˈpəŋktə
Ví dụ
02
Trong ngữ pháp, thuật ngữ này đôi khi đề cập đến các dấu câu cụ thể.
Grammatically, it sometimes refers to specific punctuation marks.
在语法术语中,有时指的是特定的标点符号。
Ví dụ
03
Trong thực vật học, thuật ngữ này thường chỉ các lỗ nhỏ hoặc các khe hở trên bề mặt của lá hoặc các bộ phận khác của cây.
In botany, this term typically refers to tiny pores or openings on plant surfaces.
在植物学领域,这个术语通常指的是细小的孔洞或气孔。
Ví dụ
