Bản dịch của từ Puncta trong tiếng Việt

Puncta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puncta(Noun)

pˈʌŋktɐ
ˈpəŋktə
01

Một dấu chấm nhỏ hoặc vết đặc biệt trong bối cảnh giải phẫu học, chẳng hạn như điểm vào hoặc điểm ra trong các mô.

A small mark or specific point in an anatomical context, such as an entry or exit site in tissues.

在解剖学中,指的是一个小的标记或斑点,通常用来表示组织中的进入或离开点

Ví dụ
02

Trong ngữ pháp, thuật ngữ này đôi khi đề cập đến các dấu câu cụ thể.

Grammatically, it sometimes refers to specific punctuation marks.

在语法术语中,有时指的是特定的标点符号。

Ví dụ
03

Trong thực vật học, thuật ngữ này thường chỉ các lỗ nhỏ hoặc các khe hở trên bề mặt của lá hoặc các bộ phận khác của cây.

In botany, this term typically refers to tiny pores or openings on plant surfaces.

在植物学领域,这个术语通常指的是细小的孔洞或气孔。

Ví dụ