Anh - Việt
punishments
Noun
punishments (Noun)
/pˈʌnɪʃmənts/
/ˈpənɪʃmənts/
AI
Nghĩa 01
Việc áp dụng hình phạt như một hình thức đền bù cho một hành vi sai trái.
The infliction of a penalty as retribution for an offense
Ví dụ
Năm 2024, Singapore áp dụng hình phạt nghiêm khắc với người nhiều lần xả rác nơi công cộng.In 2024, Singapore introduced strict punishments for repeated public littering.
Nghiên cứu xã hội cho thấy hình phạt nặng không phải lúc nào cũng làm giảm tội phạm ở thanh thiếu niên.Social research shows that harsh punishments do not always reduce youth crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình phạt dành cho ai đó do hành vi sai trái.
A consequence imposed on someone for wrongdoing
Ví dụ
Xã hội nên áp dụng những hình phạt nghiêm khắc cho tội phạm nghiêm trọng.Society should impose strict punishments for serious crimes.
Chỉ phạt tiền không phải là những hình phạt hiệu quả để giảm bắt nạt trên mạng.Fines alone are not effective punishments for reducing cyberbullying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hình thức kỷ luật được áp dụng đối với ai đó vì vi phạm quy tắc hoặc luật pháp.
A disciplinary action taken against someone for breaking rules or laws
Ví dụ
Trường học áp dụng những hình phạt công bằng khi học sinh liên tục bắt nạt bạn học.Schools use fair punishments when students repeatedly bully classmates.
Những hình phạt khắc nghiệt không làm giảm tội phạm ở thanh thiếu niên nghèo.Harsh punishments do not reduce crime among poor teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa