Bản dịch của từ Punji stick trong tiếng Việt

Punji stick

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punji stick (Noun)

pˈʌndʒi stˈɪk
pˈʌndʒi stˈɪk
01

Một cây tre hoặc que tre nhọn, thường được tẩm chất độc, cắm vào hố đã được che giấu trên mặt đất để làm vũ khí phòng thủ hoặc bẫy; loại bẫy này từng được dùng ở Đông Nam Á.

A sharpened bamboo stake typically one tipped with poison set in a camouflaged hole in the ground as a means of defence especially in SE Asia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh