Bản dịch của từ Purificator trong tiếng Việt
Purificator

Purificator (Noun)
Trong Giáo hội Cơ đốc, purificator là một miếng vải nhỏ dùng trong lễ Thánh Thể (Eucharist) để lau chén thánh (chalice), đĩa thánh (paten) và lau tay, môi của vị linh mục sau khi rước lễ.
Christian Church A cloth used at the Eucharist for wiping the chalice and paten and the fingers and lips of the celebrant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Purificator" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch hoặc tinh khiết hóa các chất, thường là không khí hoặc nước. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "purify", nghĩa là loại bỏ tạp chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, ở ngữ cảnh hay vùng miền khác nhau, cách sử dụng có thể thay đổi. Khi đề cập đến thiết bị lọc không khí, từ này thường ít phổ biến hơn so với "air purifier" trong tiếng Anh Mỹ.
"Purificator" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc vật dụng được sử dụng để làm sạch hoặc tinh khiết hóa các chất, thường là không khí hoặc nước. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "purify", nghĩa là loại bỏ tạp chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, ở ngữ cảnh hay vùng miền khác nhau, cách sử dụng có thể thay đổi. Khi đề cập đến thiết bị lọc không khí, từ này thường ít phổ biến hơn so với "air purifier" trong tiếng Anh Mỹ.
