Bản dịch của từ Purposive sampling trong tiếng Việt

Purposive sampling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purposive sampling(Noun)

pɜːpˈəʊsɪv sˈæmplɪŋ
pɝˈpoʊsɪv ˈsæmpɫɪŋ
01

Một phương pháp lấy mẫu trong đó các thành viên tham gia được chọn dựa trên các đặc điểm hoặc phẩm chất riêng biệt

A sampling method where participants are selected based on specific characteristics or qualities.

一种抽样方法,参与者根据特定的特征或品质进行选择

Ví dụ
02

Một chiến lược trong nghiên cứu định tính để chọn mẫu phù hợp nhất để trả lời câu hỏi nghiên cứu

A common strategy used in qualitative research is selecting a representative sample that yields the most information relevant to the research question.

在定性研究中,采用一种策略来选择具有代表性的样本,以提供最丰富的研究问题信息。

Ví dụ
03

Kỹ thuật lấy mẫu không xác suất nhằm tạo ra một mẫu nhằm mục đích cụ thể

Non-probability sampling is a technique used to create a sample for a specific purpose.

这是一种非概率抽样技术,用于获得满足特定目的的样本。

Ví dụ