Bản dịch của từ Purse-seine net trong tiếng Việt
Purse-seine net
Noun [U/C]

Purse-seine net(Noun)
pˈɜːsseɪn nˈɛt
ˈpɝsˈsaɪn ˈnɛt
Ví dụ
02
Thường được các ngư dân thương mại ven biển sử dụng
Typically used by coastal commercial fishermen.
海边商业渔民常用的方法
Ví dụ
