Bản dịch của từ Purse-seine net trong tiếng Việt

Purse-seine net

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purse-seine net(Noun)

pˈɜːsseɪn nˈɛt
ˈpɝsˈsaɪn ˈnɛt
01

Một loại lưới dùng trong đánh cá được thiết kế để bao vây và bắt cá.

A type of net used in fishing is designed to encircle and catch fish.

一种用来捕鱼的网,旨在包围并捕获鱼类。

Ví dụ
02

Thường được các ngư dân thương mại ven biển sử dụng

Typically used by coastal commercial fishermen.

海边商业渔民常用的方法

Ví dụ
03

Một chiếc lưới có thể kéo kín đáy để bắt giữ cá bên trong

It's a net that can be pulled up from the bottom to catch fish inside.

这个渔网的底部可以收紧,用来捞里面的鱼。

Ví dụ